TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-journée

danh từ giống cái (f)
/də.mi.ʒuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

demi-journée nghĩa là nửa ngày, nửa công.

Nghĩa của demi-journée

Danh từ · giống cái

  1. Nửa ngày, nửa công.

Dạng từ của demi-journée

Đi với mạo từ: une demi-journée · la demi-journée

Số nhiềudemi-journées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-journée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half day

Câu hỏi thường gặp

demi-journée nghĩa là gì?

demi-journée (danh từ) nghĩa là nửa ngày, nửa công.

demi-journée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-journée (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.ʒuʁ.ne/.

demi-journée là giống đực hay giống cái?

demi-journée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.