TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-jour

danh từ giống đực (m)
/də.mi.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-jour nghĩa là ánh sáng mờ.

Nghĩa của demi-jour

Danh từ · giống đực

  1. Ánh sáng mờ.

Dạng từ của demi-jour

Đi với mạo từ: un demi-jour · le demi-jour

Câu hỏi thường gặp

demi-jour nghĩa là gì?

demi-jour (danh từ) nghĩa là ánh sáng mờ.

demi-jour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-jour (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.ʒuʁ/.

demi-jour là giống đực hay giống cái?

demi-jour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.