TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-heure

danh từ giống cái (f)
/də.mi.œʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-heure nghĩa là nửa giờ.

Nghĩa của demi-heure

Danh từ · giống cái

  1. Nửa giờ.

Dạng từ của demi-heure

Đi với mạo từ: une demi-heure · la demi-heure

Số nhiềudemi-heures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-heure

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với demi-heure

  • Il sera ici dans une demi-heure. Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.Tatoeba #129883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half an hour; thirty minutes

Câu hỏi thường gặp

demi-heure nghĩa là gì?

demi-heure (danh từ) nghĩa là nửa giờ.

demi-heure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-heure (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.œʁ/.

demi-heure là giống đực hay giống cái?

demi-heure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.