TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-gros

danh từ giống đực (m)
/də.mi.ɡʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

demi-gros nghĩa là sự bán buôn nhỏ.

Nghĩa của demi-gros

Danh từ · giống đực

  1. Sự bán buôn nhỏ.

Dạng từ của demi-gros

Đi với mạo từ: un demi-gros · le demi-gros

Câu hỏi thường gặp

demi-gros nghĩa là gì?

demi-gros (danh từ) nghĩa là sự bán buôn nhỏ.

demi-gros phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-gros (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.ɡʁɔ/.

demi-gros là giống đực hay giống cái?

demi-gros là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.