TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-mondaine

danh từ giống cái (f)
/də.mi.mɔ̃.dɛn/ giọng máy của trình duyệt

demi-mondaine nghĩa là gái giang hồ.

Nghĩa của demi-mondaine

Danh từ · giống cái

  1. Gái giang hồ.

Dạng từ của demi-mondaine

Đi với mạo từ: une demi-mondaine · la demi-mondaine

Số nhiềudemi-mondaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-mondaine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hedonist, a demimondaine

Câu hỏi thường gặp

demi-mondaine nghĩa là gì?

demi-mondaine (danh từ) nghĩa là gái giang hồ.

demi-mondaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-mondaine (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.mɔ̃.dɛn/.

demi-mondaine là giống đực hay giống cái?

demi-mondaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.