excès
excès nghĩa là sự dư, sự dư thừa.
Nghĩa của excès
Danh từ · giống đực
- Số dư, số dôi.
- L'excès d'un nombre sur un autresố dư của số này so với số khác
- Sự dư, sự dư thừa, sự quá mức; điều quá mức, điều thái quá.
- Excès de lumièresự dư thừa ánh sáng
- Un excès de précautionsự thận trọng quá mức
- Un excès de langagelời nói quá đáng
- Excès de tablesự ăn uống quá mức
- Số nhiều Bạo hành.
- Les excès d'un dictateurnhững sự bạo hành của một tên độc tài
- Số nhiều Sự phóng đãng.
- Les excès abrègent la viesự phóng đãng làm giảm tuổi thọ
Dạng từ của excès
Đi với mạo từ: un excès · l'excès
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excès
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với excès
- à l'excès — quá, thái quá
- excès de pouvoir — sự lạm quyền
- tout excès est mauvais — mọi sự thái quá đều không hay
Câu ví dụ với excès
- L'excès de travail l'a tué. Anh ta chết vì làm việc quá sức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excess
Câu hỏi thường gặp
excès nghĩa là gì?
excès (danh từ) nghĩa là sự dư, sự dư thừa.
excès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excès (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛ/.
excès là giống đực hay giống cái?
excès là danh từ giống đực (dùng với un, le).