TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insuffisance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sy.fi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

insuffisance nghĩa là sự không đủ, sự thiếu, sự kém cỏi, nhược điểm.

Nghĩa của insuffisance

Danh từ · giống cái

  1. Sự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt.
    • Insuffisance de la production industriellesự thiếu hụt của nền sản xuất công nghiệp
  2. Sự kém cỏi, nhược điểm.
    • Reconnaître son insuffisancenhận mình là kém cỏi
    • Les insuffisances de l'espritnhững nhược điểm của trí óc
  3. Y học Sự suy, sự thiếu năng.
    • Insuffisance hépatiquesự suy gan

Dạng từ của insuffisance

Đi với mạo từ: une insuffisance · l'insuffisance

Số nhiềuinsuffisances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insuffisance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shortfall; shortcoming; insufficiency; failure (condition in which a specified organ does not function well enough to support life)

Câu hỏi thường gặp

insuffisance nghĩa là gì?

insuffisance (danh từ) nghĩa là sự không đủ, sự thiếu, sự kém cỏi, nhược điểm.

insuffisance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insuffisance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.fi.zɑ̃s/.

insuffisance là giống đực hay giống cái?

insuffisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.