insuffisance
insuffisance nghĩa là sự không đủ, sự thiếu, sự kém cỏi, nhược điểm.
Nghĩa của insuffisance
Danh từ · giống cái
- Sự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt.
- Insuffisance de la production industriellesự thiếu hụt của nền sản xuất công nghiệp
- Sự kém cỏi, nhược điểm.
- Reconnaître son insuffisancenhận mình là kém cỏi
- Les insuffisances de l'espritnhững nhược điểm của trí óc
- Y học Sự suy, sự thiếu năng.
- Insuffisance hépatiquesự suy gan
Dạng từ của insuffisance
Đi với mạo từ: une insuffisance · l'insuffisance
| Số nhiều | insuffisances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insuffisance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shortfall; shortcoming; insufficiency; failure (condition in which a specified organ does not function well enough to support life)
Câu hỏi thường gặp
insuffisance nghĩa là gì?
insuffisance (danh từ) nghĩa là sự không đủ, sự thiếu, sự kém cỏi, nhược điểm.
insuffisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insuffisance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.fi.zɑ̃s/.
insuffisance là giống đực hay giống cái?
insuffisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).