suffisance
danh từ giống cái (f)
/sy.fi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
suffisance nghĩa là tính tự phụ, tính hợm hĩnh.
Nghĩa của suffisance
Danh từ · giống cái
- Tính tự phụ, tính hợm hĩnh.
- Il est plein de suffisancenó hết sức hợm hĩnh
- Tiếng địa phương Số lượng đủ.
- Manger à sa suffisanceăn đủ
Dạng từ của suffisance
Đi với mạo từ: une suffisance · la suffisance
| Số nhiều | suffisances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suffisance
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với suffisance
- en suffisance — đủ, đủ dùng
- Vin en suffisancerượu vang đủ dùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sufficiency (quality or condition of being sufficient); self-importance, vanity
Câu hỏi thường gặp
suffisance nghĩa là gì?
suffisance (danh từ) nghĩa là tính tự phụ, tính hợm hĩnh.
suffisance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffisance (giọng Pháp chuẩn): /sy.fi.zɑ̃s/.
suffisance là giống đực hay giống cái?
suffisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).