TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffisance

danh từ giống cái (f)
/sy.fi.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

suffisance nghĩa là tính tự phụ, tính hợm hĩnh.

Nghĩa của suffisance

Danh từ · giống cái

  1. Tính tự phụ, tính hợm hĩnh.
    • Il est plein de suffisancenó hết sức hợm hĩnh
  2. Tiếng địa phương Số lượng đủ.
    • Manger à sa suffisanceăn đủ

Dạng từ của suffisance

Đi với mạo từ: une suffisance · la suffisance

Số nhiềusuffisances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suffisance

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với suffisance

  • en suffisance — đủ, đủ dùng
    • Vin en suffisancerượu vang đủ dùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sufficiency (quality or condition of being sufficient); self-importance, vanity

Câu hỏi thường gặp

suffisance nghĩa là gì?

suffisance (danh từ) nghĩa là tính tự phụ, tính hợm hĩnh.

suffisance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffisance (giọng Pháp chuẩn): /sy.fi.zɑ̃s/.

suffisance là giống đực hay giống cái?

suffisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.