TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffisamment

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sy.fi.za.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suffisamment nghĩa là đủ, khá.

Nghĩa của suffisamment

Phó từ

  1. Đủ, khá.
    • Il est suffisamment intelligent pour ne pas être dupenó đủ thông minh để khỏi bị lừa
    • Nous avons suffisamment d'argentchúng tôi có khá tiền

Câu ví dụ với suffisamment

  • Il a suffisamment d'argent pour l'acheter. Anh ấy có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550450
  • J'ai suffisamment d'argent pour l'acquérir. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080597
  • J'ai suffisamment d'argent pour l'acheter. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080599
  • Je dispose de suffisamment d'argent pour l'acquérir. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080594
  • Je dispose de suffisamment d'argent pour l'acheter. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080595
  • J'ai suffisamment d'argent pour faire son acquisition. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080605
  • Il y a suffisamment de place pour tous ici. Có đủ chỗ cho tất cả mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991516
  • Tu ne dors pas suffisamment. Bạn đang thiếu ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5685789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sufficiently; enough

Câu hỏi thường gặp

suffisamment nghĩa là gì?

suffisamment (phó từ) nghĩa là đủ, khá.

suffisamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffisamment (giọng Pháp chuẩn): /sy.fi.za.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.