suffisamment
suffisamment nghĩa là đủ, khá.
Nghĩa của suffisamment
Phó từ
- Đủ, khá.
- Il est suffisamment intelligent pour ne pas être dupenó đủ thông minh để khỏi bị lừa
- Nous avons suffisamment d'argentchúng tôi có khá tiền
Câu ví dụ với suffisamment
- Il a suffisamment d'argent pour l'acheter. Anh ấy có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550450
- J'ai suffisamment d'argent pour l'acquérir. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080597
- J'ai suffisamment d'argent pour l'acheter. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080599
- Je dispose de suffisamment d'argent pour l'acquérir. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080594
- Je dispose de suffisamment d'argent pour l'acheter. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080595
- J'ai suffisamment d'argent pour faire son acquisition. Tôi có đủ tiền để mua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2080605
- Il y a suffisamment de place pour tous ici. Có đủ chỗ cho tất cả mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991516
- Tu ne dors pas suffisamment. Bạn đang thiếu ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5685789
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sufficiently; enough
Câu hỏi thường gặp
suffisamment nghĩa là gì?
suffisamment (phó từ) nghĩa là đủ, khá.
suffisamment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffisamment (giọng Pháp chuẩn): /sy.fi.za.mɑ̃/.