suffisant
suffisant nghĩa là đủ, tự phụ, hợm hĩnh, người tự phụ.
Nghĩa của suffisant
Tính từ
- Đủ.
- Je n'ai pas la somme suffisantetôi không đủ tiền
- Condition nécessaire et suffisanteđiều kiện cần và đủ
- Tự phụ, hợm hĩnh.
- Parler d'un ton suffisantnói với giọng hợm hĩnh
Danh từ · giống đực
- Người tự phụ, người hợm hĩnh.
- avoir son suffisant(tiếng địa phương) có đủ, có đầy đủ
Dạng từ của suffisant
| Số nhiều | suffisants |
| Giống cái | suffisante /sy.fi.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | suffisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suffisant
Trái nghĩa
Họ từ của suffisant
Câu ví dụ với suffisant
- Ce serait suffisant. Chắc là sẽ đủ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2791237
- C'était suffisant. Thế là đủ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10468183
- Je ne peux pas acheter le vélo car je n'ai pas encore l'argent suffisant. Tôi không thể mua được xe đạp mới vì chưa đủ tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13819636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sufficient; enough; sufficient; smug, vain, self-righteous
Câu hỏi thường gặp
suffisant nghĩa là gì?
suffisant (tính từ, danh từ) nghĩa là đủ, tự phụ, hợm hĩnh, người tự phụ.
suffisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffisant (giọng Pháp chuẩn): /sy.fi.zɑ̃/.