insuffisant
insuffisant nghĩa là không đủ, thiếu, kém cỏi.
Nghĩa của insuffisant
Tính từ
- Không đủ, thiếu, thiếu hụt.
- Lumière insuffisanteánh sáng không đủ
- Kém cỏi.
- Elève insuffisanthọc sinh kém cỏi
Dạng từ của insuffisant
| Số nhiều | insuffisants |
| Giống cái | insuffisante /ɛ̃.sy.fi.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | insuffisantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insuffisant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với insuffisant
- Ne lis pas lorsque la lumière est insuffisante, c'est mauvais pour tes yeux. Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insufficient, not enough
Câu hỏi thường gặp
insuffisant nghĩa là gì?
insuffisant (tính từ) nghĩa là không đủ, thiếu, kém cỏi.
insuffisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insuffisant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.fi.zɑ̃/.