TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insufflateur

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.sy.fla.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

insufflateur nghĩa là quả bom hơi, quả bơm thuốc.

Nghĩa của insufflateur

Danh từ · giống đực

  1. Y học Quả bom hơi, quả bơm thuốc (vào họng, mũi...).

Dạng từ của insufflateur

Đi với mạo từ: un insufflateur · l'insufflateur

Câu hỏi thường gặp

insufflateur nghĩa là gì?

insufflateur (danh từ) nghĩa là quả bom hơi, quả bơm thuốc.

insufflateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insufflateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.fla.tœʁ/.

insufflateur là giống đực hay giống cái?

insufflateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.