excessif
excessif nghĩa là quá mức, quá đáng, cực đoan.
Nghĩa của excessif
Tính từ
- Quá mức, quá đáng.
- Froid excessifcái rét quá mức
- Cực đoan.
- De nature excessivecó bản tính cực đoan
- Hết mực.
- Des traits d'une excessive douceurnhững nét hết mức dịu hiền
Dạng từ của excessif
| Số nhiều | excessifs |
| Giống cái | excessive /ɛk.se.siv/ |
| Giống cái số nhiều | excessives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excessif
Trái nghĩa
Câu ví dụ với excessif
- Le recours excessif aux promotions a, au fil du temps, dévalorisé la marque. Việc lạm dụng giảm giá đã làm giảm giá trị nhãn hàng theo thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13872713
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excessive
Câu hỏi thường gặp
excessif nghĩa là gì?
excessif (tính từ) nghĩa là quá mức, quá đáng, cực đoan.
excessif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excessif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛ.sif/.