TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moyen

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mwa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

moyen nghĩa là phương tiện, cách, tư liệu, giữa.

Nghĩa của moyen

Danh từ · giống đực

  1. Phương tiện, cách.
    • Moyens de transportphương tiện vận chuyển
    • Il y a plusieurs moyens decó nhiều cách để
  2. Tư liệu.
    • Moyens de productiontư liệu sản xuất
    • Moyens de consommationtư liệu tiêu dùng
  3. Số nhiều Năng khiếu.
    • Elève qui manque de moyenshọc sinh thiếu năng khiếu
  4. Số nhiều Khả năng tài chính.
    • Vivre selon ses moyenssống tùy theo khả năng tài chính của mình
  5. Luật học, pháp lý Lý lẽ, lý do.
    • Moyens de défenselý lẽ bào chữa

Tính từ

  1. Giữa.
    • Oreille moyenne(giải phẫu) tai giữa
  2. Trung bình, trung, vừa.
    • Taille moyennevóc người trung bình
    • Résultats moyenskết quả trung bình
    • Température moyennenhiệt độ trung bình
    • Moyenne noblessequý tộc vừa, trung quý tộc
    • Ondes moyennessóng trung
    • D'âge moyenở tuổi trung niên

Dạng từ của moyen

Đi với mạo từ: un moyen · le moyen

Số nhiềumoyens
Giống cáimoyenne /mwa.jɛn/
Giống cái số nhiềumoyennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moyen

Trái nghĩa

Họ từ của moyen

Cụm từ, thành ngữ với moyen

  • au moyen de; par le moyen de — nhờ có bằng cách
  • employer les moyens du bord — có gì dùng nấy
  • pas moyen! — chịu thôi! chẳng có cách gì!

Câu ví dụ với moyen

  • La fin justifie les moyens. Mục đích biện minh cho phương tiện.Tatoeba #9884
  • Je n'ai pas les moyens d'acheter cela. Tôi không có khả năng mua cái đó.Tatoeba #334017
  • Je n'ai pas les moyens d'acheter un seul livre pour 40 dollars ! Tôi không có khả năng mua một quyển sách duy nhất với giá 40 đô la!Tatoeba #356185
  • Ce ne sont pas les moyens qui importent, mais la fin. Mục đích biện minh cho phương tiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #548918

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ method, way of doing; tool, device; resource, fund
  • Tính từ middle; average; big; impressive; serious; middle

Câu hỏi thường gặp

moyen nghĩa là gì?

moyen (danh từ, tính từ) nghĩa là phương tiện, cách, tư liệu, giữa.

moyen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moyen (giọng Pháp chuẩn): /mwa.jɛ̃/.

moyen là giống đực hay giống cái?

moyen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.