mi
mi nghĩa là âm nhạc mi, âm nhạc dây mi.
Nghĩa của mi
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc mi.
- Âm nhạc dây mi.
Dạng từ của mi
Đi với mạo từ: un mi · le mi
Câu ví dụ với mi
- Quel était le score à la mi-temps ? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mi, the note 'E'
- Tiền tố half, mid-
Câu hỏi thường gặp
mi nghĩa là gì?
mi (danh từ) nghĩa là âm nhạc mi, âm nhạc dây mi.
mi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mi (giọng Pháp chuẩn): /mi/.
mi là giống đực hay giống cái?
mi là danh từ giống đực (dùng với un, le).