TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mi

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mi/ giọng máy của trình duyệt

mi nghĩa là âm nhạc mi, âm nhạc dây mi.

Nghĩa của mi

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc mi.
  2. Âm nhạc dây mi.

Dạng từ của mi

Đi với mạo từ: un mi · le mi

Câu ví dụ với mi

  • Quel était le score à la mi-temps ? Vào giờ giải lao thì điểm số là bao nhiêu rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778965

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mi, the note 'E'
  • Tiền tố half, mid-

Câu hỏi thường gặp

mi nghĩa là gì?

mi (danh từ) nghĩa là âm nhạc mi, âm nhạc dây mi.

mi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mi (giọng Pháp chuẩn): /mi/.

mi là giống đực hay giống cái?

mi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.