TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mi-bas

danh từ giống đực (m)
/mi.ba/ giọng máy của trình duyệt

mi-bas nghĩa là tất nhỡ.

Nghĩa của mi-bas

Danh từ · giống đực

  1. Tất nhỡ (đến dưới đầu gối).

Dạng từ của mi-bas

Đi với mạo từ: un mi-bas · le mi-bas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knee-length sock; pop sock(s) (UK), knee-high(s) (US)

Câu hỏi thường gặp

mi-bas nghĩa là gì?

mi-bas (danh từ) nghĩa là tất nhỡ.

mi-bas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mi-bas (giọng Pháp chuẩn): /mi.ba/.

mi-bas là giống đực hay giống cái?

mi-bas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.