TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mi-carême

danh từ giống cái (f)
/mi.ka.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

mi-carême nghĩa là ngày giữa mùa chay.

Nghĩa của mi-carême

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Ngày giữa mùa chay (ngày thứ năm tuần thứ ba).

Dạng từ của mi-carême

Đi với mạo từ: une mi-carême · la mi-carême

Câu hỏi thường gặp

mi-carême nghĩa là gì?

mi-carême (danh từ) nghĩa là ngày giữa mùa chay.

mi-carême phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mi-carême (giọng Pháp chuẩn): /mi.ka.ʁɛm/.

mi-carême là giống đực hay giống cái?

mi-carême là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.