mezzo-soprano
danh từ giống đực (m)
/mɛ.zo.sɔ.pʁa.no/ giọng máy của trình duyệt
mezzo-soprano nghĩa là giọng nữ trung.
Nghĩa của mezzo-soprano
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Giọng nữ trung.
- Người có giọng nữ trung.
Dạng từ của mezzo-soprano
Đi với mạo từ: un mezzo-soprano · le mezzo-soprano
| Số nhiều | mezzo-sopranos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mezzo-soprano
Câu hỏi thường gặp
mezzo-soprano nghĩa là gì?
mezzo-soprano (danh từ) nghĩa là giọng nữ trung.
mezzo-soprano phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mezzo-soprano (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.zo.sɔ.pʁa.no/.
mezzo-soprano là giống đực hay giống cái?
mezzo-soprano là danh từ giống đực (dùng với un, le).