TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mezzo-soprano

danh từ giống đực (m)
/mɛ.zo.sɔ.pʁa.no/ giọng máy của trình duyệt

mezzo-soprano nghĩa là giọng nữ trung.

Nghĩa của mezzo-soprano

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Giọng nữ trung.
  2. Người có giọng nữ trung.

Dạng từ của mezzo-soprano

Đi với mạo từ: un mezzo-soprano · le mezzo-soprano

Số nhiềumezzo-sopranos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mezzo-soprano

Câu hỏi thường gặp

mezzo-soprano nghĩa là gì?

mezzo-soprano (danh từ) nghĩa là giọng nữ trung.

mezzo-soprano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mezzo-soprano (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.zo.sɔ.pʁa.no/.

mezzo-soprano là giống đực hay giống cái?

mezzo-soprano là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.