mezzanine
danh từ giống cái (f)
/mɛ(d).za.nin/ giọng máy của trình duyệt
mezzanine nghĩa là gác lửng, cửa sổ gác lửng.
Nghĩa của mezzanine
Danh từ · giống cái
- Gác lửng.
- Cửa sổ gác lửng.
Dạng từ của mezzanine
Đi với mạo từ: une mezzanine · la mezzanine
| Số nhiều | mezzanines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mezzanine; entresol
Câu hỏi thường gặp
mezzanine nghĩa là gì?
mezzanine (danh từ) nghĩa là gác lửng, cửa sổ gác lửng.
mezzanine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mezzanine (giọng Pháp chuẩn): /mɛ(d).za.nin/.
mezzanine là giống đực hay giống cái?
mezzanine là danh từ giống cái (dùng với une, la).