TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mezzanine

danh từ giống cái (f)
/mɛ(d).za.nin/ giọng máy của trình duyệt

mezzanine nghĩa là gác lửng, cửa sổ gác lửng.

Nghĩa của mezzanine

Danh từ · giống cái

  1. Gác lửng.
  2. Cửa sổ gác lửng.

Dạng từ của mezzanine

Đi với mạo từ: une mezzanine · la mezzanine

Số nhiềumezzanines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mezzanine; entresol

Câu hỏi thường gặp

mezzanine nghĩa là gì?

mezzanine (danh từ) nghĩa là gác lửng, cửa sổ gác lửng.

mezzanine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mezzanine (giọng Pháp chuẩn): /mɛ(d).za.nin/.

mezzanine là giống đực hay giống cái?

mezzanine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.