TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

extrême

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

extrême nghĩa là ở đầu mút, cuối cùng.

Nghĩa của extrême

Tính từ

  1. Ở đầu mút, cuối cùng.
    • Extrême limitegiới hạn cuối cùng
  2. Cực, cực kỳ, cực đoan.
    • Extrême gauchecực tả
    • Moyens extrêmesthủ đoạn cực đoan
  3. Quá, quá mức.
    • Chaleur extrêmenóng quá mức
  4. Quá khích.
    • Être extrême en toutquá khích về mọi mặt
  5. Trái ngược.
    • Entre les choses les plus extrêmesgiữa những sự vật trái ngược nhau nhất

Danh từ · giống đực

  1. Mức cuối cùng, cực điểm, cực độ.
    • Pousser les choses à l'extrêmeđẩy sự việc đến cực điểm
  2. Thái cực.
    • Passer d'un extrême à l'autrechuyển từ thái cực này sang thái cực khác
  3. Số hạng cuối.
    • À l'extrêmeđến cực độ

Dạng từ của extrême

Số nhiềuextrêmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrême

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ extreme
  • Danh từ extreme

Câu hỏi thường gặp

extrême nghĩa là gì?

extrême (tính từ, danh từ) nghĩa là ở đầu mút, cuối cùng.

extrême phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của extrême (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.