extrême
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.stʁɛm/ giọng máy của trình duyệt
extrême nghĩa là ở đầu mút, cuối cùng.
Nghĩa của extrême
Tính từ
- Ở đầu mút, cuối cùng.
- Extrême limitegiới hạn cuối cùng
- Cực, cực kỳ, cực đoan.
- Extrême gauchecực tả
- Moyens extrêmesthủ đoạn cực đoan
- Quá, quá mức.
- Chaleur extrêmenóng quá mức
- Quá khích.
- Être extrême en toutquá khích về mọi mặt
- Trái ngược.
- Entre les choses les plus extrêmesgiữa những sự vật trái ngược nhau nhất
Danh từ · giống đực
- Mức cuối cùng, cực điểm, cực độ.
- Pousser les choses à l'extrêmeđẩy sự việc đến cực điểm
- Thái cực.
- Passer d'un extrême à l'autrechuyển từ thái cực này sang thái cực khác
- Số hạng cuối.
- À l'extrêmeđến cực độ
Dạng từ của extrême
| Số nhiều | extrêmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với extrême
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extreme
- Danh từ extreme
Câu hỏi thường gặp
extrême nghĩa là gì?
extrême (tính từ, danh từ) nghĩa là ở đầu mút, cuối cùng.
extrême phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của extrême (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.stʁɛm/.