mesuré
/mə.zy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
mesuré nghĩa là có nhịp độ, cân nhắc, thận trọng.
Nghĩa của mesuré
Tính từ
- Có nhịp độ.
- Pas mesurébước đi có nhịp độ
- Cân nhắc, thận trọng.
- Ton mesurégiọng nói thận trọng
Dạng từ của mesuré
| Số nhiều | mesurés |
| Giống cái | mesurée |
| Giống cái số nhiều | mesurées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesuré
Trái nghĩa
Họ từ của mesuré
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ measured; moderate, modest; prudent
Câu hỏi thường gặp
mesuré nghĩa là gì?
mesuré (tính từ) nghĩa là có nhịp độ, cân nhắc, thận trọng.
mesuré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mesuré (giọng Pháp chuẩn): /mə.zy.ʁe/.