TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mesuré

/mə.zy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

mesuré nghĩa là có nhịp độ, cân nhắc, thận trọng.

Nghĩa của mesuré

Tính từ

  1. Có nhịp độ.
    • Pas mesurébước đi có nhịp độ
  2. Cân nhắc, thận trọng.
    • Ton mesurégiọng nói thận trọng

Dạng từ của mesuré

Số nhiềumesurés
Giống cáimesurée
Giống cái số nhiềumesurées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesuré

Trái nghĩa

Họ từ của mesuré

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ measured; moderate, modest; prudent

Câu hỏi thường gặp

mesuré nghĩa là gì?

mesuré (tính từ) nghĩa là có nhịp độ, cân nhắc, thận trọng.

mesuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesuré (giọng Pháp chuẩn): /mə.zy.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.