TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mesurément

giọng máy của trình duyệt

mesurément nghĩa là có chừng mực.

Nghĩa của mesurément

Phó từ

  1. Có chừng mực.
    • Boire mesurémentuống có chừng mực
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ measuredly; moderately, modestly; prudently

Câu hỏi thường gặp

mesurément nghĩa là gì?

mesurément (phó từ) nghĩa là có chừng mực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.