TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mets

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɛ/ giọng máy của trình duyệt

mets nghĩa là món ăn.

Nghĩa của mets

Danh từ · giống đực

  1. Món ăn.
    • Le menu comprend plusieurs metsthực đơn gồm nhiều món ăn

Dạng từ của mets

Đi với mạo từ: un mets · le mets

Câu ví dụ với mets

  • Arrête ! Tu la mets mal à l'aise ! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.Tatoeba #3294
  • Mets tout dans mon panier ! Cho hết vào giỏ của tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2154659
  • Mets-toi à l'aise. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #560827
  • Je mets souvent des lunettes de soleil quand je conduis. Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5909019
  • Je mets la viande que nous venons d'acheter au congélateur. Tôi đã để thịt mà chúng ta vừa mua vào ngăn đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390670

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dish

Câu hỏi thường gặp

mets nghĩa là gì?

mets (danh từ) nghĩa là món ăn.

mets phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mets (giọng Pháp chuẩn): /mɛ/.

mets là giống đực hay giống cái?

mets là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.