mets
mets nghĩa là món ăn.
Nghĩa của mets
Danh từ · giống đực
- Món ăn.
- Le menu comprend plusieurs metsthực đơn gồm nhiều món ăn
Dạng từ của mets
Đi với mạo từ: un mets · le mets
Câu ví dụ với mets
- Arrête ! Tu la mets mal à l'aise ! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.Tatoeba #3294
- Mets tout dans mon panier ! Cho hết vào giỏ của tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2154659
- Mets-toi à l'aise. Xin bạn hãy cứ tự nhiên như ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #560827
- Je mets souvent des lunettes de soleil quand je conduis. Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5909019
- Je mets la viande que nous venons d'acheter au congélateur. Tôi đã để thịt mà chúng ta vừa mua vào ngăn đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2390670
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dish
Câu hỏi thường gặp
mets nghĩa là gì?
mets (danh từ) nghĩa là món ăn.
mets phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mets (giọng Pháp chuẩn): /mɛ/.
mets là giống đực hay giống cái?
mets là danh từ giống đực (dùng với un, le).