TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mettable

/mɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

mettable nghĩa là mặc được.

Nghĩa của mettable

Tính từ

  1. Mặc được.
    • Cette chemise est encore mettableáo sơ mi này còn mặc được

Dạng từ của mettable

Số nhiềumettables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mettable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wearable; fuckable

Câu hỏi thường gặp

mettable nghĩa là gì?

mettable (tính từ) nghĩa là mặc được.

mettable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mettable (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.