mettable
/mɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
mettable nghĩa là mặc được.
Nghĩa của mettable
Tính từ
- Mặc được.
- Cette chemise est encore mettableáo sơ mi này còn mặc được
Dạng từ của mettable
| Số nhiều | mettables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mettable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wearable; fuckable
Câu hỏi thường gặp
mettable nghĩa là gì?
mettable (tính từ) nghĩa là mặc được.
mettable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mettable (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.tabl/.