TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immettable

/ɛ̃.mɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

immettable nghĩa là không mặc được, không dám mặc nữa.

Nghĩa của immettable

Tính từ

  1. Không mặc được, không dám mặc nữa (áo quần).

Dạng từ của immettable

Số nhiềuimmettables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immettable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unwearable

Câu hỏi thường gặp

immettable nghĩa là gì?

immettable (tính từ) nghĩa là không mặc được, không dám mặc nữa.

immettable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immettable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.mɛ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.