immettable
/ɛ̃.mɛ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
immettable nghĩa là không mặc được, không dám mặc nữa.
Nghĩa của immettable
Tính từ
- Không mặc được, không dám mặc nữa (áo quần).
Dạng từ của immettable
| Số nhiều | immettables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immettable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unwearable
Câu hỏi thường gặp
immettable nghĩa là gì?
immettable (tính từ) nghĩa là không mặc được, không dám mặc nữa.
immettable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immettable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.mɛ.tabl/.