immeuble
immeuble nghĩa là tòa nhà, bất động sản.
Nghĩa của immeuble
Danh từ · giống đực
- Tòa nhà, ngôi nhà.
- Immeuble de dix étagestòa nhà mười một tầng
- Luật học, pháp lý Bất động sản.
Tính từ
- Luật học, pháp lý Có tính cách bất động sản.
- Biens immeublesbất động sản
Dạng từ của immeuble
Đi với mạo từ: un immeuble · l'immeuble
| Số nhiều | immeubles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immeuble
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của immeuble
Câu ví dụ với immeuble
- La plupart des locataires de l'immeuble sont des artistes. Những người thuê nhà trong tòa nhà này hầu hết là nghệ sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3580404
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ building; apartment building; piece of real property, piece of real estate (including both land and buildings)
Câu hỏi thường gặp
immeuble nghĩa là gì?
immeuble (danh từ, tính từ) nghĩa là tòa nhà, bất động sản.
immeuble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immeuble (giọng Pháp chuẩn): /i.mœbl/.
immeuble là giống đực hay giống cái?
immeuble là danh từ giống đực (dùng với un, le).