meuble
meuble nghĩa là đồ đạc bàn ghế, động sản, tơi xốp.
Nghĩa của meuble
Danh từ · giống đực
- Đồ đạc (trong phòng như bàn ghế tủ giường) bàn ghế.
- Động sản.
- être dans ses meublesở nhà có đồ đạc của mình
Tính từ
- Tơi xốp.
- Terre meubleđất tơi xốp
Dạng từ của meuble
Đi với mạo từ: un meuble · le meuble
| Số nhiều | meubles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meuble
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của meuble
Cụm từ, thành ngữ với meuble
- biens meubles — động sản
Câu ví dụ với meuble
- Le couple dépensa beaucoup d'argent pour ses meubles. Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece of furniture; charge; piece of personal property
- Tính từ soft, pliable, malleable; personal, movable (of property, as opposed to real estate)
Câu hỏi thường gặp
meuble nghĩa là gì?
meuble (danh từ, tính từ) nghĩa là đồ đạc bàn ghế, động sản, tơi xốp.
meuble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meuble (giọng Pháp chuẩn): /mœbl/.
meuble là giống đực hay giống cái?
meuble là danh từ giống đực (dùng với un, le).