mou
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mu/ giọng máy của trình duyệt
mou nghĩa là mềm, êm, nhẹ nhàng, từ từ.
Nghĩa của mou
Tính từ
- Mềm.
- Cire mollesáp ong mềm
- Êm.
- Fauteuil moughế bành êm
- Nóng ẩm.
- Temps mouthời tiết nóng ẩm
- Yếu ớt, ẻo lả, uể oải, ủy mị.
- Vent mougió yếu (ớt)
- Vie mollecuộc sống ủy mị
- Allure molledáng đi uể oải
- Nhu nhược.
- Un homme moumột người nhu nhược
Phó từ
- Thông tục Nhẹ nhàng; từ từ.
- Vas-y moucứ từ từ
- Yếu ớt.
- Musicien qui joue trop mounhạc công chơi quá yếu ớt
Danh từ · giống đực
- Cái mềm.
- Le mou et le durcái mềm và cái cứng
- Thân mật Người nhu nhược.
- Phổi (thú vật).
- Mou de veauphổi bê
Dạng từ của mou
| Số nhiều | mous |
| Giống cái | molle |
| Giống cái số nhiều | molles |
| Giống đực, đứng trước nguyên âm hoặc h câm | mol |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mou
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mou
- fond mou — đáy bùn
- mer molle — biển đứng
- mou comme une chiffe — nhu nhược quá
- pâte molle — kẻ dễ sai khiến
- avoir du mou — không được căng, chùng
- bourrer le mou à (de) quelqu'un — (thông tục) lừa ai
- donner du mou — nới ra (dây thừng...)
- prendre du mou — lỏng ra được, nới ra
- rentrer dans le mou à (de) quelqu'un — (thân mật) đánh ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soft, pliable, flabby, mushy, squishy; lacking vigor or strength; tardy, slow, slack, weak; (of humans) easy to persuade, convince; pansy, spineless; causing or smacking of tardiness, indolence; debilitating
- Danh từ pliability, softness, mushiness; lungs, lights (of a slaughtered animal) sold as lesser quality meat for cats or other pets; slack; something soft, pliable or mushy
Câu hỏi thường gặp
mou nghĩa là gì?
mou (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là mềm, êm, nhẹ nhàng, từ từ.
mou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mou (giọng Pháp chuẩn): /mu/.