TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mou

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mu/ giọng máy của trình duyệt

mou nghĩa là mềm, êm, nhẹ nhàng, từ từ.

Nghĩa của mou

Tính từ

  1. Mềm.
    • Cire mollesáp ong mềm
  2. Êm.
    • Fauteuil moughế bành êm
  3. Nóng ẩm.
    • Temps mouthời tiết nóng ẩm
  4. Yếu ớt, ẻo lả, uể oải, ủy mị.
    • Vent mougió yếu (ớt)
    • Vie mollecuộc sống ủy mị
    • Allure molledáng đi uể oải
  5. Nhu nhược.
    • Un homme moumột người nhu nhược

Phó từ

  1. Thông tục Nhẹ nhàng; từ từ.
    • Vas-y moucứ từ từ
  2. Yếu ớt.
    • Musicien qui joue trop mounhạc công chơi quá yếu ớt

Danh từ · giống đực

  1. Cái mềm.
    • Le mou et le durcái mềm và cái cứng
  2. Thân mật Người nhu nhược.
  3. Phổi (thú vật).
    • Mou de veauphổi bê

Dạng từ của mou

Số nhiềumous
Giống cáimolle
Giống cái số nhiềumolles
Giống đực, đứng trước nguyên âm hoặc h câmmol

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mou

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mou

  • fond mou — đáy bùn
  • mer molle — biển đứng
  • mou comme une chiffe — nhu nhược quá
  • pâte molle — kẻ dễ sai khiến
  • avoir du mou — không được căng, chùng
  • bourrer le mou à (de) quelqu'un — (thông tục) lừa ai
  • donner du mou — nới ra (dây thừng...)
  • prendre du mou — lỏng ra được, nới ra
  • rentrer dans le mou à (de) quelqu'un — (thân mật) đánh ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soft, pliable, flabby, mushy, squishy; lacking vigor or strength; tardy, slow, slack, weak; (of humans) easy to persuade, convince; pansy, spineless; causing or smacking of tardiness, indolence; debilitating
  • Danh từ pliability, softness, mushiness; lungs, lights (of a slaughtered animal) sold as lesser quality meat for cats or other pets; slack; something soft, pliable or mushy

Câu hỏi thường gặp

mou nghĩa là gì?

mou (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là mềm, êm, nhẹ nhàng, từ từ.

mou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mou (giọng Pháp chuẩn): /mu/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.