TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énergique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.nɛʁ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

énergique nghĩa là có hiệu lực, mạnh, cương quyết.

Nghĩa của énergique

Tính từ

  1. Có hiệu lực.
    • Remède énergiquethuốc có hiệu lực
    • Homme énergiquengười có nghị lực
  2. Mạnh, cương quyết.
    • Mesure énergiquebiện pháp cương quyết

Dạng từ của énergique

Số nhiềuénergiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énergique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ energetic, lively; vigorous

Câu hỏi thường gặp

énergique nghĩa là gì?

énergique (tính từ) nghĩa là có hiệu lực, mạnh, cương quyết.

énergique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énergique (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.