énergique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.nɛʁ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
énergique nghĩa là có hiệu lực, mạnh, cương quyết.
Nghĩa của énergique
Tính từ
- Có hiệu lực.
- Remède énergiquethuốc có hiệu lực
- Homme énergiquengười có nghị lực
- Mạnh, cương quyết.
- Mesure énergiquebiện pháp cương quyết
Dạng từ của énergique
| Số nhiều | énergiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énergique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ energetic, lively; vigorous
Câu hỏi thường gặp
énergique nghĩa là gì?
énergique (tính từ) nghĩa là có hiệu lực, mạnh, cương quyết.
énergique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énergique (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒik/.