indolent
/ɛ̃.dɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indolent nghĩa là biếng nhác, uể oải, không đau.
Nghĩa của indolent
Tính từ
- Biếng nhác, uể oải.
- Démarche indolentedáng đi uể oải
- Y học Không đau.
- Từ cũ; nghĩa cũ Lãnh đạm.
Dạng từ của indolent
| Số nhiều | indolents |
| Giống cái | indolente /ɛ̃.dɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | indolentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indolent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indolent (all senses)
Câu hỏi thường gặp
indolent nghĩa là gì?
indolent (tính từ) nghĩa là biếng nhác, uể oải, không đau.
indolent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indolent (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.lɑ̃/.