indolence
indolence nghĩa là sự biếng nhác, sự uể oải, sự không đau.
Nghĩa của indolence
Danh từ · giống cái
- Sự biếng nhác, sự uể oải.
- Y học Sự không đau.
- Indolence d'une tumeursự không đau của một khối u
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự lãnh đạm.
Dạng từ của indolence
Đi với mạo từ: une indolence · l'indolence
| Số nhiều | indolences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indolence
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insensibility, lack of pain; laziness, indolence
Câu hỏi thường gặp
indolence nghĩa là gì?
indolence (danh từ) nghĩa là sự biếng nhác, sự uể oải, sự không đau.
indolence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indolence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.lɑ̃s/.
indolence là giống đực hay giống cái?
indolence là danh từ giống cái (dùng với une, la).