TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indolence

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.dɔ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

indolence nghĩa là sự biếng nhác, sự uể oải, sự không đau.

Nghĩa của indolence

Danh từ · giống cái

  1. Sự biếng nhác, sự uể oải.
  2. Y học Sự không đau.
    • Indolence d'une tumeursự không đau của một khối u
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Sự lãnh đạm.

Dạng từ của indolence

Đi với mạo từ: une indolence · l'indolence

Số nhiềuindolences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indolence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insensibility, lack of pain; laziness, indolence

Câu hỏi thường gặp

indolence nghĩa là gì?

indolence (danh từ) nghĩa là sự biếng nhác, sự uể oải, sự không đau.

indolence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indolence (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.lɑ̃s/.

indolence là giống đực hay giống cái?

indolence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.