énergie
énergie nghĩa là năng lượng, nghị lực.
Nghĩa của énergie
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Năng lượng.
- énergie nucléairenăng lượng hạt nhân
- énergie calorifique/énergie thermiquenhiệt năng
- énergie chimiquehoá năng
- énergie cinétiqueđộng năng
- énergie mécaniquecơ năng
- énergie potentiellethế năng
- Nghị lực.
- Homme sans énergiengười không nghị lực
- énergie d'expressionsự mạnh mẽ trong diễn đạt
- énergie musculairesức mạnh bắp cơ
- Từ cũ; nghĩa cũ Hiệu lực.
- énergie d'un remèdehiệu lực của một phương thuốc
Dạng từ của énergie
Đi với mạo từ: une énergie · l'énergie
| Số nhiều | énergies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với énergie
Trái nghĩa
Họ từ của énergie
Cụm từ, thành ngữ với énergie
- énergie nucléaire — Năng lượng hạt nhân.
- énergie renouvelable — Năng lượng tái tạo.
Câu ví dụ với énergie
- La chaleur est une forme d'énergie. Nhiệt là một hình thức năng lượng.Tatoeba #129829
- Il est à court d'énergie. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7158095
- J'ai mes rondeurs, mais j'ai mon énergie. Có thể tôi bụ bẫm, nhưng tôi lại cường tráng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439045
- On utilise l'énergie nucléaire pour produire de l'électricité. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136066
- Tu débordes d'énergie. Bạn tràn đầy năng lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11596764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ energy (quantity that denotes the ability to do work); energy, motivation
Câu hỏi thường gặp
énergie nghĩa là gì?
énergie (danh từ) nghĩa là năng lượng, nghị lực.
énergie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énergie (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛʁ.ʒi/.
énergie là giống đực hay giống cái?
énergie là danh từ giống cái (dùng với une, la).