TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inertie

danh từ giống cái (f)
/i.nɛʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

inertie nghĩa là tính ì, tính trơ, sự đờ.

Nghĩa của inertie

Danh từ · giống cái

  1. Tính ì, tính trơ, tính trơ ì, quán tính.
    • L'inertie de la matièrequán tính của vật chất
    • Opposer la force d'inertie à la violencelấy sức trơ ì mà chống lại bạo lực
  2. Sinh vật học; sinh lý học Sự đờ.
    • Inertie utérinesự đờ tử cung

Dạng từ của inertie

Đi với mạo từ: une inertie · l'inertie

Số nhiềuinerties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inertie

Trái nghĩa

Họ từ của inertie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inertia; lack of dynamism or forcefulness

Câu hỏi thường gặp

inertie nghĩa là gì?

inertie (danh từ) nghĩa là tính ì, tính trơ, sự đờ.

inertie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inertie (giọng Pháp chuẩn): /i.nɛʁ.si/.

inertie là giống đực hay giống cái?

inertie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.