TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouvement

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/muv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mouvement nghĩa là sự chuyển động, sự vận động, cử động, động tác.

Nghĩa của mouvement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành.
    • Le mouvement d'un corpssự chuyển động của một vật
    • Mouvement des astressự vận hành của tinh tú
  2. Cử động, động tác.
    • Mouvements gracieuxcử động duyên dáng
    • Exercice en trois mouvementsbài tập ba động tác
  3. Sự đi lại, sự hoạt động; hoạt động.
    • Mouvement de la ruesự đi lại trên đường phố
    • Mouvement d'un portsự hoạt động của một cảng
  4. Sự biến động; biến động
    • Mouvements de la Boursebiến động của thị trường chứng khoán
  5. Phong trào, cuộc vận động
    • Mouvement syndicalphong trào công đoàn
    • Mouvement de grèvecuộc vận động đình công
  6. Địa thế
    • Suivant les mouvements du terraintheo địa thế của khu đất
  7. Cơn
    • Mouvement de colèrecơn nóng giận
  8. Sự uyển chuyển, sự sinh động (của một tác phẩm)
  9. Bộ phận chuyển động (của đồng hồ...)
  10. Âm nhạc Cách đi bè
  11. Âm nhạc Chương, phần (của một bản nhạc)

Dạng từ của mouvement

Đi với mạo từ: un mouvement · le mouvement

Số nhiềumouvements

Họ từ của mouvement

Cụm từ, thành ngữ với mouvement

  • être dans le mouvement — theo phong trào, theo thời thượng
  • faire mouvement — vận động (đơn vị quân đội)
  • faire quelque chose de son propre mouvement — làm việc gì theo sáng kiến của mình
  • le premier mouvement — phản ứng đầu tiên

Câu ví dụ với mouvement

  • Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453027
  • Les mouvements de ce robot sont étranges. Con robot này chuyển động rất gượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #832771

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movement; motion

Câu hỏi thường gặp

mouvement nghĩa là gì?

mouvement (danh từ) nghĩa là sự chuyển động, sự vận động, cử động, động tác.

mouvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouvement (giọng Pháp chuẩn): /muv.mɑ̃/.

mouvement là giống đực hay giống cái?

mouvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.