mouvement
mouvement nghĩa là sự chuyển động, sự vận động, cử động, động tác.
Nghĩa của mouvement
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành.
- Le mouvement d'un corpssự chuyển động của một vật
- Mouvement des astressự vận hành của tinh tú
- Cử động, động tác.
- Mouvements gracieuxcử động duyên dáng
- Exercice en trois mouvementsbài tập ba động tác
- Sự đi lại, sự hoạt động; hoạt động.
- Mouvement de la ruesự đi lại trên đường phố
- Mouvement d'un portsự hoạt động của một cảng
- Sự biến động; biến động
- Mouvements de la Boursebiến động của thị trường chứng khoán
- Phong trào, cuộc vận động
- Mouvement syndicalphong trào công đoàn
- Mouvement de grèvecuộc vận động đình công
- Địa thế
- Suivant les mouvements du terraintheo địa thế của khu đất
- Cơn
- Mouvement de colèrecơn nóng giận
- Sự uyển chuyển, sự sinh động (của một tác phẩm)
- Bộ phận chuyển động (của đồng hồ...)
- Âm nhạc Cách đi bè
- Âm nhạc Chương, phần (của một bản nhạc)
Dạng từ của mouvement
Đi với mạo từ: un mouvement · le mouvement
| Số nhiều | mouvements |
Họ từ của mouvement
Cụm từ, thành ngữ với mouvement
- être dans le mouvement — theo phong trào, theo thời thượng
- faire mouvement — vận động (đơn vị quân đội)
- faire quelque chose de son propre mouvement — làm việc gì theo sáng kiến của mình
- le premier mouvement — phản ứng đầu tiên
Câu ví dụ với mouvement
- Ce mouvement des zones rurales vers les zones urbaines s'est poursuivi sur plus de deux-cents ans. Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #453027
- Les mouvements de ce robot sont étranges. Con robot này chuyển động rất gượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #832771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ movement; motion
Câu hỏi thường gặp
mouvement nghĩa là gì?
mouvement (danh từ) nghĩa là sự chuyển động, sự vận động, cử động, động tác.
mouvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouvement (giọng Pháp chuẩn): /muv.mɑ̃/.
mouvement là giống đực hay giống cái?
mouvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).