mouvance
mouvance nghĩa là ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng, sự phụ thuộc, đất phụ thuộc.
Nghĩa của mouvance
Danh từ · giống cái
- Ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng.
- Dans la mouvance des grandes puissancestrong vòng ảnh hưởng của các cường quốc
- Sử học Sự phụ thuộc (vào một thái ấp); đất phụ thuộc (một thái ấp).
Dạng từ của mouvance
Đi với mạo từ: une mouvance · la mouvance
| Số nhiều | mouvances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ movement, trend
Câu hỏi thường gặp
mouvance nghĩa là gì?
mouvance (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng, sự phụ thuộc, đất phụ thuộc.
mouvance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouvance (giọng Pháp chuẩn): /mu.vɑ̃s/.
mouvance là giống đực hay giống cái?
mouvance là danh từ giống cái (dùng với une, la).