TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouvance

danh từ giống cái (f)
/mu.vɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

mouvance nghĩa là ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng, sự phụ thuộc, đất phụ thuộc.

Nghĩa của mouvance

Danh từ · giống cái

  1. Ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng.
    • Dans la mouvance des grandes puissancestrong vòng ảnh hưởng của các cường quốc
  2. Sử học Sự phụ thuộc (vào một thái ấp); đất phụ thuộc (một thái ấp).

Dạng từ của mouvance

Đi với mạo từ: une mouvance · la mouvance

Số nhiềumouvances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ movement, trend

Câu hỏi thường gặp

mouvance nghĩa là gì?

mouvance (danh từ) nghĩa là ảnh hưởng, vòng ảnh hưởng, sự phụ thuộc, đất phụ thuộc.

mouvance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouvance (giọng Pháp chuẩn): /mu.vɑ̃s/.

mouvance là giống đực hay giống cái?

mouvance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.