TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouture

danh từ giống cái (f)
/mu.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

mouture nghĩa là sự xay bột, bột xay, hỗn hợp bột mì, đại mạch.

Nghĩa của mouture

Danh từ · giống cái

  1. Sự xay bột; bột xay.
    • Bluter la mouturegiần bột xay
  2. Hỗn hợp bột mì, đại mạch, mạch đen.
  3. Thân mật Đề tài khai thác lại.
    • Seconde mouture d'un articleđề tài một bài báo khai thác lần thứ hai
  4. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tiền thuê xay bột.
    • tirer deux (dix) moutures d'un sac (du même sac)khai thác được nhiều mối lợi từ một việc

Dạng từ của mouture

Đi với mạo từ: une mouture · la mouture

Số nhiềumoutures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mouture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grinding (usually cereals); the fee charged for grinding; version, draft (of a document)

Câu hỏi thường gặp

mouture nghĩa là gì?

mouture (danh từ) nghĩa là sự xay bột, bột xay, hỗn hợp bột mì, đại mạch.

mouture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouture (giọng Pháp chuẩn): /mu.tyʁ/.

mouture là giống đực hay giống cái?

mouture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.