TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouvant

/mu.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mouvant nghĩa là di động, lún thụt, thay đổi, luôn không ổn định.

Nghĩa của mouvant

Tính từ

  1. Di động; lún thụt.
    • Terrain mouvantđất lún thụt
  2. Thay đổi, luôn không ổn định.
    • Situation mouvantehoàn cảnh không ổn định
  3. Sử học Phụ thuộc (thái ấp).

Danh từ · giống đực

  1. Cái không ổn định.

Dạng từ của mouvant

Số nhiềumouvants
Giống cáimouvante /mu.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềumouvantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moving

Câu hỏi thường gặp

mouvant nghĩa là gì?

mouvant (tính từ, danh từ) nghĩa là di động, lún thụt, thay đổi, luôn không ổn định.

mouvant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouvant (giọng Pháp chuẩn): /mu.vɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.