TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouvementer

/muv.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

mouvementer nghĩa là làm cho sinh động.

Nghĩa của mouvementer

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Làm cho sinh động.
    • Mouvementer un dramelàm cho một vở kịch sinh động
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to activate, to use, to impact (an item, an account)

Câu hỏi thường gặp

mouvementer nghĩa là gì?

mouvementer (ngoại động từ) nghĩa là làm cho sinh động.

mouvementer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouvementer (giọng Pháp chuẩn): /muv.mɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.