mouvementer
/muv.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
mouvementer nghĩa là làm cho sinh động.
Nghĩa của mouvementer
Ngoại động từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Làm cho sinh động.
- Mouvementer un dramelàm cho một vở kịch sinh động
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to activate, to use, to impact (an item, an account)
Câu hỏi thường gặp
mouvementer nghĩa là gì?
mouvementer (ngoại động từ) nghĩa là làm cho sinh động.
mouvementer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouvementer (giọng Pháp chuẩn): /muv.mɑ̃.te/.