TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouvementé

/muv.mɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

mouvementé nghĩa là gồ ghề, sôi nổi, đầy sóng gió.

Nghĩa của mouvementé

Tính từ

  1. Gồ ghề.
    • Terrain mouvementéđám đất gồ ghề
  2. Sôi nổi, đầy sóng gió.
    • Récit mouvementéchuyện kể sôi nổi
    • Vie mouvementéecuộc đời (đầy) sóng gió

Dạng từ của mouvementé

Số nhiềumouvementés
Giống cáimouvementée
Giống cái số nhiềumouvementées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mouvementé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eventful; turbulent

Câu hỏi thường gặp

mouvementé nghĩa là gì?

mouvementé (tính từ) nghĩa là gồ ghề, sôi nổi, đầy sóng gió.

mouvementé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouvementé (giọng Pháp chuẩn): /muv.mɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.