TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paisible

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pe.zibl/ giọng máy của trình duyệt

paisible nghĩa là hiền hậu, hiền, yên tĩnh, thanh bình.

Nghĩa của paisible

Tính từ

  1. Hiền hậu, hiền.
    • Caractère paisibletính hiền hậu
  2. Yên tĩnh, thanh bình.
    • Vie paisiblecuộc sống thanh bình
    • Un quartier paisiblemột phường yên tĩnh

Dạng từ của paisible

Số nhiềupaisibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paisible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với paisible

  • Tom aspire juste à une vie paisible. Tom chỉ muốn sống một cuộc sống yên bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peaceful

Câu hỏi thường gặp

paisible nghĩa là gì?

paisible (tính từ) nghĩa là hiền hậu, hiền, yên tĩnh, thanh bình.

paisible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paisible (giọng Pháp chuẩn): /pe.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.