paisible
paisible nghĩa là hiền hậu, hiền, yên tĩnh, thanh bình.
Nghĩa của paisible
Tính từ
- Hiền hậu, hiền.
- Caractère paisibletính hiền hậu
- Yên tĩnh, thanh bình.
- Vie paisiblecuộc sống thanh bình
- Un quartier paisiblemột phường yên tĩnh
Dạng từ của paisible
| Số nhiều | paisibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paisible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với paisible
- Tom aspire juste à une vie paisible. Tom chỉ muốn sống một cuộc sống yên bình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peaceful
Câu hỏi thường gặp
paisible nghĩa là gì?
paisible (tính từ) nghĩa là hiền hậu, hiền, yên tĩnh, thanh bình.
paisible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paisible (giọng Pháp chuẩn): /pe.zibl/.