TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troublé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁu.ble/ giọng máy của trình duyệt

troublé nghĩa là bị làm đục, rối ren, rối loạn.

Nghĩa của troublé

Tính từ

  1. Bị làm đục.
    • Eau troubléenước bị làm đục
  2. Rối ren, rối loạn.
    • Période troubléethời kỳ rối loạn
  3. Rối tung.
    • Tête troubléeđầu óc rối tung
  4. Bối rối, luống cuống.
    • Le candidat est troubléthí sinh luống cuống

Dạng từ của troublé

Số nhiềutroublés
Giống cáitroublée
Giống cái số nhiềutroublées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với troublé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

troublé nghĩa là gì?

troublé (tính từ) nghĩa là bị làm đục, rối ren, rối loạn.

troublé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troublé (giọng Pháp chuẩn): /tʁu.ble/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.