TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clair

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

clair nghĩa là sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch.

Nghĩa của clair

Tính từ

  1. Sáng, sáng sủa; trong.
    • Un feu clairmột bếp lửa sáng
    • Chambre très clairephòng rất sáng sủa
    • Style clairlời văn sáng sủa
    • Eau clairenước trong
  2. Rõ ràng, minh bạch.
    • Prononciation clairesự phát âm rõ ràng
  3. Có màu nhạt.
    • Gants clairsgăng màu nhạt
  4. Sáng loáng.
    • Acier clair des épéesthép gươm sáng loáng
  5. Loãng, thưa.
    • Sirop clairxi rô loãng
    • Toile clairevải thưa
  6. Sáng suốt.
    • Esprit clairtrí óc sáng suốt
  7. Hiển nhiên.
    • Preuve clairechứng cứ hiển nhiên

Phó từ

  1. Rõ ràng, sáng suốt.
    • Voir clairthấy rõ ràng, thấy sáng suốt
  2. Không dày, thưa.
    • Semé clairgieo thưa

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ quang.
    • Les clairs d'un boisnhững chỗ quang trong rừng
  2. Chỗ sáng, đám sáng (trên một bức tranh, đối với đám tối).
  3. Chỗ sờn.
    • Raccommoder les clairs d'un pantalonvá những chỗ sờn ở quần
  4. Chỗ dệt nhảy sợi.

Dạng từ của clair

Số nhiềuclairs
Giống cáiclaire
Giống cái số nhiềuclaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với clair

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với clair

  • argent clair — tiền mặt
  • c'est de l'eau claire — nhạt nhẽo, chẳng có gì sâu sắc
  • clair comme le jour — rõ như ban ngày
  • son affaire est claire — nó khó lòng thoát được
  • clair et net — rõ ràng dứt khoát
    • Parler clair et netnói rõ ràng dứt khoát
    • Toucher mille francs clair et netnhận một nghìn frăng tròn
  • en clair — rõ nét, rõ hình
  • clair de lune — sáng trăng
  • dépêche en clair — điện tín bằng chữ thường
  • le plus clair de — phần chủ yếu nhất; phần lớn
    • Passer le plus clair de la journée dans les bureauxđể phần lớn ngày ở phòng giấy
  • mettre au clair — viết ra rõ ràng
  • mettre sabre au clair — rút gươm ra
  • tirer au clair — làm cho ra manh mối

Câu ví dụ với clair

  • Je préfère une couleur plus claire. Tôi ưa màu sáng hơn.Tatoeba #453244
  • Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11214622

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear (see-through); clear (understandable); light (having a light shade, not dark) (of a color)
  • Danh từ light
  • Phó từ clearly

Câu hỏi thường gặp

clair nghĩa là gì?

clair (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là sáng, sáng sủa, rõ ràng, minh bạch.

clair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clair (giọng Pháp chuẩn): /klɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.