TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foncé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

foncé nghĩa là sẫm.

Nghĩa của foncé

Tính từ

  1. Sẫm (màu).
    • Rouge foncémàu đỏ sẫm

Dạng từ của foncé

Số nhiềufoncés
Giống cáifoncée
Giống cái số nhiềufoncées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foncé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với foncé

  • Les Japonais ont les yeux foncés. Người Nhật có mắt đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dark (having a dark shade)

Câu hỏi thường gặp

foncé nghĩa là gì?

foncé (tính từ) nghĩa là sẫm.

foncé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foncé (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.