foncé
foncé nghĩa là sẫm.
Nghĩa của foncé
Tính từ
- Sẫm (màu).
- Rouge foncémàu đỏ sẫm
Dạng từ của foncé
| Số nhiều | foncés |
| Giống cái | foncée |
| Giống cái số nhiều | foncées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foncé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với foncé
- Les Japonais ont les yeux foncés. Người Nhật có mắt đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dark (having a dark shade)
Câu hỏi thường gặp
foncé nghĩa là gì?
foncé (tính từ) nghĩa là sẫm.
foncé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của foncé (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.se/.