fonctions
fonctions nghĩa là đáy, phần dính đáy, một ít.
Nghĩa của fonctions
Danh từ · giống đực
- Đáy.
- Le fond d'un puitsđáy giếng
- Le fond du cœurđáy lòng
- Phần dính đáy, một ít (thường un fond de).
- Un fond de verrechút ít rượu (vừa dính đáy)
- Chỗ sâu nhất, chỗ trong cùng.
- Le fond d'une régionchỗ sâu nhất trong vùng
- Le fond d'une boutiquechỗ trong cùng một cửa hàng
- Chiều sâu.
- La sonde indique vingt mètres de fondmáy dò chỉ chiều sâu 20 mét
- Bề sâu.
- Aller jusqu'au fond des chosesđi vào tận bề sâu của sự việc
- Bản chất, cái cơ bản.
- Le fond du caractèrebản chất của tính tình
- Nền, phông.
- Le fond d'un tableaunền của một bức tranh
- Sân khấu Cảnh phông.
- Nội dung.
- Le fond et la formenội dung và hình thức
- Thể dục thể thao Sự dai sức.
- Avoir du fonddai sức
Dạng từ của fonctions
Đi với mạo từ: un fonctions · le fonctions
Cụm từ, thành ngữ với fonctions
- à fond — đến cùng, thấu đáo
- aller au fond — (hàng hải) chìm
- article de fond — bài xã luận (báo)
- au fond; dans le fond — thực ra
- courir à fond de train — chạy ba chân bốn cẳng
- de fond en comble — từ đầu đến cuối, toàn bộ
- être à fond de cale — (thông tục) cạn tiền
- faire fond sur — tin vào, tín nhiệm
- le fin fond — chỗ cùng kiệt
- le fond du sac — tư tưởng thầm kín
- pousser du fond — đẩy sào (thuyền)
Câu ví dụ với fonctions
- Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
fonctions nghĩa là gì?
fonctions (danh từ) nghĩa là đáy, phần dính đáy, một ít.
fonctions là giống đực hay giống cái?
fonctions là danh từ giống đực (dùng với un, le).