TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonctions

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

fonctions nghĩa là đáy, phần dính đáy, một ít.

Nghĩa của fonctions

Danh từ · giống đực

  1. Đáy.
    • Le fond d'un puitsđáy giếng
    • Le fond du cœurđáy lòng
  2. Phần dính đáy, một ít (thường un fond de).
    • Un fond de verrechút ít rượu (vừa dính đáy)
  3. Chỗ sâu nhất, chỗ trong cùng.
    • Le fond d'une régionchỗ sâu nhất trong vùng
    • Le fond d'une boutiquechỗ trong cùng một cửa hàng
  4. Chiều sâu.
    • La sonde indique vingt mètres de fondmáy dò chỉ chiều sâu 20 mét
  5. Bề sâu.
    • Aller jusqu'au fond des chosesđi vào tận bề sâu của sự việc
  6. Bản chất, cái cơ bản.
    • Le fond du caractèrebản chất của tính tình
  7. Nền, phông.
    • Le fond d'un tableaunền của một bức tranh
  8. Sân khấu Cảnh phông.
  9. Nội dung.
    • Le fond et la formenội dung và hình thức
  10. Thể dục thể thao Sự dai sức.
    • Avoir du fonddai sức

Dạng từ của fonctions

Đi với mạo từ: un fonctions · le fonctions

Cụm từ, thành ngữ với fonctions

  • à fond — đến cùng, thấu đáo
  • aller au fond — (hàng hải) chìm
  • article de fond — bài xã luận (báo)
  • au fond; dans le fond — thực ra
  • courir à fond de train — chạy ba chân bốn cẳng
  • de fond en comble — từ đầu đến cuối, toàn bộ
  • être à fond de cale — (thông tục) cạn tiền
  • faire fond sur — tin vào, tín nhiệm
  • le fin fond — chỗ cùng kiệt
  • le fond du sac — tư tưởng thầm kín
  • pousser du fond — đẩy sào (thuyền)

Câu ví dụ với fonctions

  • Une des fonctions importantes d'un policier est d'attraper les voleurs. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

fonctions nghĩa là gì?

fonctions (danh từ) nghĩa là đáy, phần dính đáy, một ít.

fonctions là giống đực hay giống cái?

fonctions là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.