TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâle

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pal/ giọng máy của trình duyệt

pâle nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, nhạt.

Nghĩa của pâle

Tính từ

  1. Xanh xao; nhợt nhạt.
    • Un enfant pâleđứa trẻ xanh xao
    • Des lèvres pâlesmôi nhợt nhạt
  2. Nhạt.
    • Jaune pâlemàu vàng nhạt
  3. Nghĩa bóng Nhạt nhẽo.
    • Style pâlevăn nhạt nhẽo
  4. Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Ốm.
    • Se faire porter pâlekhai là ốm
  5. Thân mật Khốn kiếp.
    • Un pâle crétinthằng khốn kiếp

Dạng từ của pâle

Số nhiềupâles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pâle

Trái nghĩa

Họ từ của pâle

Câu ví dụ với pâle

  • Tu as l'air pâle. Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pale (light in color); pale (lacking brightness); pale (dull)

Câu hỏi thường gặp

pâle nghĩa là gì?

pâle (tính từ) nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, nhạt.

pâle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâle (giọng Pháp chuẩn): /pal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.