pâle
pâle nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, nhạt.
Nghĩa của pâle
Tính từ
- Xanh xao; nhợt nhạt.
- Un enfant pâleđứa trẻ xanh xao
- Des lèvres pâlesmôi nhợt nhạt
- Nhạt.
- Jaune pâlemàu vàng nhạt
- Nghĩa bóng Nhạt nhẽo.
- Style pâlevăn nhạt nhẽo
- Quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ Ốm.
- Se faire porter pâlekhai là ốm
- Thân mật Khốn kiếp.
- Un pâle crétinthằng khốn kiếp
Dạng từ của pâle
| Số nhiều | pâles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pâle
Trái nghĩa
Họ từ của pâle
Câu ví dụ với pâle
- Tu as l'air pâle. Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457607
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pale (light in color); pale (lacking brightness); pale (dull)
Câu hỏi thường gặp
pâle nghĩa là gì?
pâle (tính từ) nghĩa là xanh xao, nhợt nhạt, nhạt.
pâle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâle (giọng Pháp chuẩn): /pal/.