TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brillant

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brillant nghĩa là sáng rực, lóng lánh, huy hoàng, trọng thể.

Nghĩa của brillant

Tính từ

  1. Sáng rực; lóng lánh.
    • Mer brillantemặt biển lóng lánh
  2. Huy hoàng, trọng thể.
    • Cérémonie brillantebuổi lễ trọng thể
  3. Rực rỡ, xuất sắc, nổi bật, hiển hách.
    • Ecrivain brillantnhà văn xuất sắc
    • Brillante carrièresự nghiệp hiển hách
    • Avenir brillanttương lai rực rỡ

Danh từ · giống đực

  1. Sự sáng rực, sự lóng lánh.
    • Le brillant de l'orsự lóng lánh của vàng
  2. Sự hào nhoáng.
    • Brillant facticesự hào nhoáng giả tạo
  3. Hột xoàn, viên kim cương nhiều mặt.
    • brillant métalliqueánh kim óng ánh
    • faux brillant(từ cũ, nghĩa cũ) sự hào nhoáng bề ngoài

Dạng từ của brillant

Số nhiềubrillants
Giống cáibrillante /bʁi.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềubrillantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brillant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shining; shiny

Câu hỏi thường gặp

brillant nghĩa là gì?

brillant (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng rực, lóng lánh, huy hoàng, trọng thể.

brillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brillant (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.