TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sombre

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

sombre nghĩa là tối, sẫm.

Nghĩa của sombre

Tính từ

  1. Tối.
    • Nuit sombređêm tối
  2. Sẫm.
    • Couleur sombremàu sẫm
  3. Nghĩa bóng Đen tối.
    • Sombre avenirtương lai đen tối
  4. Ủ rũ, rầu rĩ.
    • Visage sombremặt rầu rĩ
  5. Thân mật Thảm hại.
    • Sombre idiotthằng ngốc thảm hại

Dạng từ của sombre

Số nhiềusombres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sombre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sombre

Cụm từ, thành ngữ với sombre

  • les sombres bords — xem bord
  • sombre séjour — xem séjour

Câu ví dụ với sombre

  • La rue était sombre et assez étroite. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056442
  • La rue était sombre. Con đường tối đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6365260
  • J'allume la lumière parce qu'il fait trop sombre. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791560
  • Il faisait si sombre qu'ils pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735854
  • Il faisait si sombre qu'elles pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735856

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dark; right, damn, bloody

Câu hỏi thường gặp

sombre nghĩa là gì?

sombre (tính từ) nghĩa là tối, sẫm.

sombre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sombre (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃bʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.