sombre
sombre nghĩa là tối, sẫm.
Nghĩa của sombre
Tính từ
- Tối.
- Nuit sombređêm tối
- Sẫm.
- Couleur sombremàu sẫm
- Nghĩa bóng Đen tối.
- Sombre avenirtương lai đen tối
- Ủ rũ, rầu rĩ.
- Visage sombremặt rầu rĩ
- Thân mật Thảm hại.
- Sombre idiotthằng ngốc thảm hại
Dạng từ của sombre
| Số nhiều | sombres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sombre
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sombre
Cụm từ, thành ngữ với sombre
Câu ví dụ với sombre
- La rue était sombre et assez étroite. Con đường tối và khá hẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14056442
- La rue était sombre. Con đường tối đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6365260
- J'allume la lumière parce qu'il fait trop sombre. Tôi đang bật đèn điện lên vì quá tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13791560
- Il faisait si sombre qu'ils pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735854
- Il faisait si sombre qu'elles pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1735856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dark; right, damn, bloody
Câu hỏi thường gặp
sombre nghĩa là gì?
sombre (tính từ) nghĩa là tối, sẫm.
sombre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sombre (giọng Pháp chuẩn): /sɔ̃bʁ/.