séjour
séjour nghĩa là sự trở lại, sự lưu lại, nơi ở lại, nơi nghỉ.
Nghĩa của séjour
Danh từ · giống đực
- Sự trở lại, sự lưu lại.
- Faire un séjour à la campagnelưu lại ở nông thôn
- Nơi ở lại, nơi nghỉ.
- Un séjour délicieuxmột nơi nghỉ thú vị
- Luật học, pháp lý Sự cư trú.
- Interdiction de séjoursự cấm cư trú
- Viết tắt của salle de séjour (xem ở sau).
Dạng từ của séjour
Đi với mạo từ: un séjour · le séjour
| Số nhiều | séjours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séjour
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với séjour
- céleste séjour; séjour des bien heureux; séjour des dieux — (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) trời, thiên đường
- humide séjour — (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) biển
- noir séjour; sombre séjour; ténébreux séjour — buồng ngoài (vừa là phòng khách vừa là buồng ăn)
Câu ví dụ với séjour
- Peux-tu me recommander un lieu de séjour à Londres? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967976
- Canada est un bon endroit pour un premier séjour à l'étranger. Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stay, visit, trip, sojourn; living room
Câu hỏi thường gặp
séjour nghĩa là gì?
séjour (danh từ) nghĩa là sự trở lại, sự lưu lại, nơi ở lại, nơi nghỉ.
séjour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séjour (giọng Pháp chuẩn): /se.ʒuʁ/.
séjour là giống đực hay giống cái?
séjour là danh từ giống đực (dùng với un, le).