TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jovial

/ʒɔ.vjal/ giọng máy của trình duyệt

jovial nghĩa là vui tính, vui vẻ, vui.

Nghĩa của jovial

Tính từ

  1. Vui tính.
    • Un compagnon jovialmột người bạn vui tính
  2. Vui vẻ, vui.
    • Air jovialbộ vui vẻ

Dạng từ của jovial

Số nhiềujoviaux
Giống cáijoviale
Giống cái số nhiềujoviales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jovial

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jovial, jolly

Câu hỏi thường gặp

jovial nghĩa là gì?

jovial (tính từ) nghĩa là vui tính, vui vẻ, vui.

jovial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jovial (giọng Pháp chuẩn): /ʒɔ.vjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.