maussade
/mo.sad/ giọng máy của trình duyệt
maussade nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng, buồn, âm u.
Nghĩa của maussade
Tính từ
- Cáu kỉnh, gắt gỏng.
- Homme maussadengười gắt gỏng
- Buồn, âm u.
- Temps maussadetrời âm u
Dạng từ của maussade
| Số nhiều | maussades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maussade
Trái nghĩa
Họ từ của maussade
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sullen (mood); dull, dreary (landscape, weather etc.)
Câu hỏi thường gặp
maussade nghĩa là gì?
maussade (tính từ) nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng, buồn, âm u.
maussade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maussade (giọng Pháp chuẩn): /mo.sad/.