TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maussade

/mo.sad/ giọng máy của trình duyệt

maussade nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng, buồn, âm u.

Nghĩa của maussade

Tính từ

  1. Cáu kỉnh, gắt gỏng.
    • Homme maussadengười gắt gỏng
  2. Buồn, âm u.
    • Temps maussadetrời âm u

Dạng từ của maussade

Số nhiềumaussades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maussade

Trái nghĩa

Họ từ của maussade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sullen (mood); dull, dreary (landscape, weather etc.)

Câu hỏi thường gặp

maussade nghĩa là gì?

maussade (tính từ) nghĩa là cáu kỉnh, gắt gỏng, buồn, âm u.

maussade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maussade (giọng Pháp chuẩn): /mo.sad/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.